Thép Hộp mạ Kẽm

1. CẤU TẠO CHUNG CỦA TẤM PANEL

Lớp ngoài: Tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, inox (0.3 – 0.6 mm)

Lõi cách nhiệt: EPS / PU / Rockwool / Glasswool

Liên kết: Keo PU chuyên dụng, hèm khóa âm dương hoặc khóa camlock (kho lạnh)


2. PHÂN LOẠI TẤM PANEL THEO LÕI

2.1. Panel EPS (Expanded Polystyrene)

Đặc tính

Nhẹ, giá thành thấp

Cách nhiệt khá, cách âm trung bình

Không chống cháy (hoặc chống cháy hạn chế nếu EPS pha phụ gia)

Ứng dụng

Nhà xưởng phổ thông

Nhà tạm công trình, văn phòng container

Nhà ở lắp ghép chi phí thấp


2.2. Panel PU / PIR (Polyurethane / Polyisocyanurate)

Đặc tính

Hệ số cách nhiệt rất cao

Kín khít, hạn chế thoát nhiệt

PU thường – PIR chống cháy tốt hơn

Ứng dụng

Kho lạnh, kho đông, kho mát

Phòng sạch, nhà máy thực phẩm – dược

Nhà xưởng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ


2.3. Panel Rockwool (Bông khoáng)

Đặc tính

Chống cháy lan cấp A

Cách âm rất tốt

Khối lượng nặng hơn EPS & PU

Ứng dụng

Nhà xưởng yêu cầu PCCC cao

Nhà máy cơ khí, luyện kim

Vách ngăn khu vực nguy cơ cháy


2.4. Panel Glasswool (Bông thủy tinh)

Đặc tính

Cách âm tốt

Chống cháy

Nhẹ hơn Rockwool, giá mềm hơn

Ứng dụng

Nhà xưởng, trung tâm thương mại

Phòng máy, phòng kỹ thuật

Nhà tiền chế cần tiêu âm


3. CÁC ĐỘ DÀY PANEL PHỔ BIẾN

Độ dày panelỨng dụng điển hình
50 mmVăn phòng, nhà tạm
75 mmNhà xưởng nhẹ
100 mmKho mát, nhà xưởng chuẩn
125 mmKho lạnh trung bình
150 mmKho đông sâu
200 mmKho lạnh âm sâu (-20°C đến -40°C)

4. KÍCH THƯỚC TẤM PANEL

4.1. Chiều rộng tiêu chuẩn

950 mm (phổ biến nhất)

1000 mm

1150 mm

4.2. Chiều dài

Cắt theo yêu cầu

Thông dụng: 2 m – 6 m – 12 m – 15 m

Có thể sản xuất dài hơn cho dự án đặc thù

4.3. Độ dày tôn bề mặt

0.35 mm – 0.40 mm – 0.45 mm – 0.50 mm

Kho lạnh thường dùng tôn dày hơn để tăng độ cứng


5. ỨNG DỤNG THỰC TẾ THEO HẠNG MỤC

 Nhà xưởng – nhà kho

Panel EPS / Rockwool / Glasswool

Tối ưu tiến độ – giảm tải móng

 Kho lạnh – kho thực phẩm

Panel PU / PIR

Kết hợp cửa kho lạnh, phụ kiện kín khí

 Phòng sạch – phòng kỹ thuật

Panel PU bề mặt phẳng, dễ vệ sinh

Hệ hèm kín – không bám bụi

 Nhà lắp ghép – container cải tạo

Panel EPS / PU

Linh hoạt tháo lắp, tái sử dụng


6. SO SÁNH NHANH CÁC LOẠI PANEL

Tiêu chíEPSPU/PIRRockwoolGlasswool
GiáThấpCaoTrung–caoTrung
Cách nhiệtKháRất tốtTrungTrung
Cách âmTrungKháRất tốtTốt
Chống cháyThấpTốt (PIR)Rất tốtTốt
Trọng lượngNhẹTrungNặngTrung

7. KẾT LUẬN – CHỌN PANEL ĐÚNG = GIẢM CHI PHÍ DÀI HẠN

Nhà xưởng phổ thông: EPS / Glasswool

Yêu cầu PCCC: Rockwool

Kho lạnh – phòng sạch: PU / PIR

Việc lựa chọn đúng loại lõi – đúng độ dày – đúng kích thước giúp:

Giảm chi phí đầu tư ban đầu

Giảm chi phí vận hành (điện, bảo trì)

Tăng tuổi thọ công trình

Thép Hộp mạ Kẽm

Thép Hộp mạ Kẽm
Zalo
email